Phân tích Phổ điểm thi THPT môn Tiếng Anh 2026 mới
Kỳ thi THPT quốc gia · Môn Tiếng Anh · Năm 2026
Đề thi 2026 khó hơn rõ rệt: một nửa thí sinh dưới trung bình, nhưng số điểm 10 lại tăng gấp đôi
Tổng quan dữ liệu điểm thi trên 334.547 thí sinh dự thi môn Tiếng Anh, đối chiếu với kỳ thi năm 2025.
Các chỉ số cốt lõi
so sánh 2025 → 2026Điểm trung bình
5.07
▼ -0.31
Trung vị
4.75
▼ -0.50
Độ lệch chuẩn
1.68
▲ +0.23 (giãn rộng)
Dưới trung bình
50.25%
▲ +12.0 điểm %
Từ 7 điểm trở lên
15.87%
▲ +0.74 điểm %
Số điểm 10
311
▲ +170 (x2.2)
Phổ điểm 2026
334,547 thí sinh · mode 4.25Xếp hạng địa phương
top 10 / 63 tỉnh thànhĐiểm trung bình cao nhất
Nhiều điểm 10 nhất
So sánh 2025 – 2026
bảng chi tiết| Chỉ số | 2025 | 2026 | Biến động |
|---|---|---|---|
| Tổng số thí sinh | 351,848 | 334,547 | -4.9% |
| Điểm trung bình | 5.38 | 5.07 | -0.31 |
| Trung vị | 5.25 | 4.75 | -0.50 |
| Độ lệch chuẩn | 1.45 | 1.68 | +0.23 |
| Điểm dưới trung bình (<5) | 38.22% | 50.25% | +12.0đ% |
| Điểm từ 7 trở lên (≥7) | 15.14% | 15.87% | +0.74đ% |
| Điểm phổ biến nhất (mode) | 5.25 | 4.25 | lùi 1 bậc |
| Số thí sinh đạt điểm 10 | 141 | 311 | x2.2 |
| Số thí sinh đạt điểm 0 | 2 | 0 | -2 |
| Số thí sinh ≤ 1 điểm | 28 (0.008%) | 61 (0.018%) | +33 |
Nhận định chính
Phân hóa hai đầu tăng mạnh
Vừa nhiều điểm liệt/gần liệt hơn (61 so với 28 em), vừa nhiều điểm 10 hơn gấp đôi — đề thi 2026 phân loại rõ nét hơn nhưng tạo áp lực lớn cho nhóm trung bình-yếu.
Chênh lệch vùng miền rõ nét
Hà Nội và TP.HCM chiếm khoảng 66% tổng số điểm 10 cả nước dù chỉ chiếm ~36% tổng thí sinh dự thi.
50% thí sinh dưới trung bình
Tăng 12 điểm % so với 2025 — tín hiệu cảnh báo cho công tác dạy và học ngoại ngữ ở diện rộng, đặc biệt ngoài top 10 tỉnh thành.
BÁO CÁO PHÂN TÍCH PHỔ ĐIỂM THI THPT MÔN TIẾNG ANH NĂM 2026
1. Tổng quan số liệu
| Chỉ số | 2025 | 2026 | Biến động |
|---|---|---|---|
| Tổng số thí sinh | 351,848 | 334,547 | -17,301 (-4.9%) |
| Điểm trung bình (ĐTB) | 5.38 | 5.07 | -0.31 điểm |
| Trung vị | 5.25 | 4.75 | -0.50 điểm |
| Độ lệch chuẩn | 1.45 | 1.68 | +0.23 (phổ điểm giãn rộng hơn) |
| MAD | 1.16 | 1.37 | +0.21 |
| Tỉ lệ điểm <5 | 38.22% | 50.25% | +12 điểm % |
| Tỉ lệ điểm ≥7 | 15.14% | 15.87% | +0.74 điểm % |
| Điểm phổ biến nhất (Mode) | 5.25 | 4.25 | Lùi 1 khoảng |
| Số điểm 10 | 141 | 311 | +170 (gấp 2.2 lần) |
| Số điểm 0 | 2 | 0 | — |
| Số thí sinh ≤1 điểm | 28 (0.008%) | 61 (0.018%) | +33 |
Nhận định chính: Đây là năm mà môn Tiếng Anh 2026 có kết quả giảm sâu ở mặt bằng chung (ĐTB giảm 0.31, trung vị giảm 0.5) nhưng đồng thời phân hóa mạnh hơn ở nhóm điểm cao (điểm 10 tăng vọt gấp đôi). Đây là dấu hiệu rõ rệt của một đề thi có độ khó tăng lên, hoặc phổ độ khó câu hỏi được kéo giãn để tăng tính phân loại.
2. Phân tích hình dạng phổ điểm 2026
Nhìn vào biểu đồ phổ điểm 2026:
- Đỉnh phân phối lệch trái, tập trung quanh khoảng 4.0–4.5 điểm (khoảng 19,000–19,900 thí sinh/mốc điểm), thay vì quanh 5.0–5.5 như các năm trước.
- Đúng một nửa thí sinh cả nước (50.25%) có điểm dưới trung bình — nghĩa là môn Tiếng Anh 2026 “đánh rớt” kỳ vọng của hơn 168,000 em.
- Đuôi bên phải (7–10 điểm) khá mỏng và thoải dần đều, không có hiện tượng dồn cụm bất thường — phổ điểm vẫn giữ dạng chuẩn (không “hai đỉnh”).
- Độ lệch chuẩn tăng (1.68 so với 1.45) cho thấy kết quả thí sinh phân tán rộng hơn, khoảng cách giữa học sinh giỏi và học sinh yếu môn này ngày càng lớn.
3. Xu hướng 4 năm (2023–2026)
Quan sát chuỗi 4 biểu đồ phổ điểm liên tiếp, có thể thấy một xu hướng dịch chuyển rõ ràng:
- 2023–2024: đỉnh phân phối nằm ở vùng điểm khá cao (~5.5–6.5), số lượng thí sinh đông (dữ liệu 2 năm này có quy mô thí sinh lớn hơn, đỉnh đạt 35,000–40,000 thí sinh/mốc) — đề thi các năm này được đánh giá là “dễ thở” hơn, phổ điểm lệch phải.
- 2025: đỉnh dịch về khoảng 5.0–5.75, bắt đầu có dấu hiệu đề khó hơn.
- 2026: đỉnh tiếp tục lùi mạnh về khoảng 4.0–4.5, phổ điểm lệch trái rõ rệt nhất trong 4 năm.
➡️ Kết luận xu hướng: Độ khó đề thi Tiếng Anh THPT có xu hướng tăng dần qua từng năm, đặc biệt bước nhảy giữa 2025 và 2026 là đáng kể nhất trong chuỗi 4 năm quan sát. Đồng thời số lượng thí sinh dự thi cũng giảm dần theo từng năm (phù hợp xu hướng thí sinh chuyển sang các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế để miễn thi/quy đổi điểm).
4. Phân tích theo địa phương
4.1. Top tỉnh có ĐTB cao nhất
- Hà Nội – 5.549 (57,840 thí sinh) — dẫn đầu cả nước, vượt trội cả về điểm lẫn quy mô
- Tuyên Quang – 5.397 (2,005 thí sinh) — điểm cao nhưng quy mô nhỏ, cần lưu ý yếu tố mẫu số nhỏ
- TP.HCM – 5.369 (64,357 thí sinh) — quy mô lớn nhất cả nước, ĐTB vẫn cao 4–10. Quảng Ninh, Nghệ An, Bắc Ninh, Hải Phòng, Quảng Trị, Hà Tĩnh, Huế (4.988–5.231)
4.2. Top tỉnh có nhiều điểm 10 nhất
- Hà Nội – 118 điểm 10 (chiếm ~38% tổng số điểm 10 cả nước)
- TP.HCM – 88 điểm 10 (~28%)
- Hải Phòng – 15 điểm 10 4–10. Nghệ An, Quảng Ninh, Thanh Hóa, Phú Thọ, Ninh Bình, Đà Nẵng, Khánh Hòa (5–9 điểm 10 mỗi tỉnh)
Nhận định: Hà Nội và TP.HCM chiếm tới ~66% tổng số điểm 10 toàn quốc dù chỉ chiếm khoảng 36% tổng số thí sinh — phản ánh sự tập trung nguồn lực đào tạo tiếng Anh (giáo viên, trung tâm, môi trường học tập) ở hai đô thị lớn. Đây là chênh lệch chất lượng giáo dục ngoại ngữ giữa đô thị lớn và các tỉnh còn lại rất đáng chú ý.
5. Những điểm đáng lưu ý / rủi ro cần theo dõi
- Phân hóa hai đầu tăng mạnh: vừa nhiều điểm liệt/gần liệt hơn (61 em ≤1 điểm so với 28 em năm 2025), vừa nhiều điểm 10 hơn gấp đôi — cho thấy đề thi 2026 có độ phân loại (discrimination) tốt hơn nhưng cũng tạo áp lực lớn hơn cho nhóm học sinh trung bình-yếu.
- Tỉ lệ điểm 10/1000 thí sinh tăng từ 0.40 (2025) lên 0.93 (2026) — gần gấp 2.3 lần, đây là mức tăng bất thường nếu không đi kèm thay đổi độ khó đề tương ứng, cần xem xét thêm về ma trận đề và độ khó câu hỏi phần điểm cao.
- 50% thí sinh dưới trung bình là một tín hiệu cảnh báo cho công tác dạy và học ngoại ngữ ở diện rộng (đặc biệt các tỉnh không nằm trong top 10), cần đối chiếu thêm dữ liệu phổ điểm theo vùng miền (không chỉ top 10) để có bức tranh đầy đủ.
