
50 Từ Đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Ôn Thi THPTQG 2025
Trong đề thi Tiếng Anh THPT Quốc gia, câu hỏi về từ đồng nghĩa (Synonyms) và từ trái nghĩa (Antonyms) thường xuất hiện ở phần Ngữ âm – Từ vựng – Ngữ pháp với số lượng từ 2-3 câu trên tổng số 50 câu.
- Hình thức câu hỏi:
- Đề bài yêu cầu chọn từ/cụm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với từ in đậm trong câu.
- Có 4 đáp án lựa chọn (A, B, C, D).
- Đáp án đúng là từ có nghĩa gần nhất hoặc trái ngược hoàn toàn với từ được gạch chân.
📌 Ví dụ dạng bài thi:
👉 The new law to protect endangered species was a significant milestone in wildlife conservation.
A. unimportant
B. important
C. irrelevant
D. controversial
Đáp án: B. important (đồng nghĩa với significant).
2. Mục đích kiểm tra
Câu hỏi về từ đồng nghĩa – trái nghĩa giúp đánh giá:
✔️ Vốn từ vựng học sinh tích lũy được.
✔️ Khả năng hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh.
✔️ Kỹ năng phân biệt sắc thái nghĩa của từ.
3. Độ khó và xu hướng ra đề
- Các từ vựng được chọn thường thuộc trình độ trung bình – khá, nhưng đôi khi có từ khó để phân loại thí sinh.
- Các chủ đề thường gặp:
📌 Giáo dục (education)
📌 Môi trường (environment)
📌 Công nghệ (technology)
📌 Đời sống xã hội (social issues)
📌 Ví dụ câu khó:
👉 The consequences of climate change are becoming more catastrophic.
A. beneficial
B. disastrous
C. negligible
D. predictable
Đáp án: B. disastrous (catastrophic đồng nghĩa với disastrous – thảm khốc).
4. Cách học hiệu quả để đạt điểm cao trong kỳ thi tiếng Anh THPT 2025
- Học từ theo nhóm đồng nghĩa/trái nghĩa thay vì học riêng lẻ.
- Ghi nhớ từ qua ngữ cảnh thực tế, tránh học thuộc lòng máy móc.
- Sử dụng flashcard hoặc app từ vựng để ôn tập hàng ngày.
- Luyện đề thi THPT Quốc gia các năm trước để quen dạng bài.
- Ghi chú các từ khó gặp trong khi đọc tài liệu tiếng Anh.
5. Tổng kết
- Câu hỏi từ đồng nghĩa – trái nghĩa chiếm khoảng 2-3 câu trong đề thi.
- Mục tiêu kiểm tra vốn từ vựng và khả năng hiểu nghĩa theo ngữ cảnh.
- Dạng bài không quá khó nhưng cần có phương pháp học từ vựng đúng cách để làm bài nhanh và chính xác.
Dưới đây là bảng 50 cặp từ đồng nghĩa và trái nghĩa, giúp bạn dễ học và ghi nhớ chuẩn bị tốt cho kỳ thi tiếng Anh THPT quốc gia 2025.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
| Abundant | Dồi dào | Plentiful | Scarce | This area has abundant natural resources. |
| Scarce | Khan hiếm | Limited | Abundant | Water is scarce in the desert. |
| Accurate | Chính xác | Correct, Exact | Inaccurate | His report was accurate and well-written. |
| Inaccurate | Không chính xác | Wrong, Incorrect | Accurate | The news article was inaccurate and misleading. |
| Benefit | Lợi ích | Advantage | Drawback | Learning English is a great benefit for students. |
| Drawback | Hạn chế | Disadvantage | Benefit | The only drawback of this job is the long working hours. |
| Brilliant | Thông minh, xuất sắc | Intelligent | Dull | She is a brilliant scientist. |
| Dull | Chậm hiểu, tẻ nhạt | Boring | Brilliant | The lecture was long and dull. |
| Compulsory | Bắt buộc | Mandatory | Optional | Wearing a uniform is compulsory in our school. |
| Optional | Tùy chọn | Voluntary | Compulsory | This course is optional, not compulsory. |
| Dangerous | Nguy hiểm | Risky | Harmless | Driving too fast is dangerous. |
| Harmless | Vô hại | Innocuous | Dangerous | This insect is harmless to humans. |
| Expand | Mở rộng | Enlarge | Contract | The company plans to expand its market. |
| Contract | Thu nhỏ, thu hẹp | Shrink | Expand | The metal contracts when it cools. |
| Flexible | Linh hoạt | Adaptable | Rigid | She has a flexible working schedule. |
| Rigid | Cứng nhắc | Inflexible | Flexible | The rules are too rigid to follow. |
| Generous | Hào phóng | Charitable | Mean | He is always generous with his money. |
| Mean | Keo kiệt | Stingy | Generous | Don’t be so mean, share your food! |
| Honest | Trung thực | Truthful | Dishonest | He is an honest man. |
| Dishonest | Không trung thực | Deceitful | Honest | She was dishonest about her qualifications. |
| Increase | Tăng | Rise | Decrease | The price of gas has increased. |
| Decrease | Giảm | Reduce | Increase | The temperature decreased last night. |
| Major | Chính, quan trọng | Significant | Minor | The environment is a major concern today. |
| Minor | Nhỏ, không quan trọng | Insignificant | Major | The issue is minor, so don’t worry. |
| Mature | Trưởng thành | Grown-up | Immature | He is very mature for his age. |
| Immature | Non nớt | Childish | Mature | His behavior is immature for a 20-year-old. |
| Modern | Hiện đại | Contemporary | Ancient | They live in a modern house. |
| Ancient | Cổ đại | Old | Modern | This is an ancient temple. |
| Optimistic | Lạc quan | Positive | Pessimistic | She is optimistic about her future. |
| Pessimistic | Bi quan | Negative | Optimistic | He is always pessimistic about everything. |
| Passive | Bị động | Inactive | Active | He is too passive in class. |
| Active | Chủ động | Energetic | Passive | She is an active member of the team. |
| Permanent | Vĩnh viễn | Lasting | Temporary | He has a permanent job. |
| Temporary | Tạm thời | Short-term | Permanent | This solution is only temporary. |
| Polite | Lịch sự | Courteous | Rude | He is always polite to others. |
| Rude | Thô lỗ | Impolite | Polite | It is rude to interrupt someone. |
| Positive | Tích cực | Hopeful | Negative | She has a positive attitude. |
| Negative | Tiêu cực | Gloomy | Positive | His response was negative. |
| Poverty | Nghèo đói | Destitution | Wealth | Many people still live in poverty. |
| Wealth | Giàu có | Prosperity | Poverty | The country enjoys great wealth. |
| Public | Công khai | Open | Private | This information is public. |
| Private | Riêng tư | Confidential | Public | This is a private conversation. |
| Reliable | Đáng tin cậy | Trustworthy | Unreliable | He is a reliable friend. |
| Unreliable | Không đáng tin cậy | Untrustworthy | Reliable | The weather forecast is often unreliable. |
| Strengthen | Củng cố | Reinforce | Weaken | We need to strengthen our defenses. |
| Weaken | Làm suy yếu | Undermine | Strengthen | Lack of sleep weakens the immune system. |
| Success | Thành công | Achievement | Failure | Hard work leads to success. |
| Failure | Thất bại | Defeat | Success | His project was a failure. |
| Traditional | Truyền thống | Conventional | Innovative | She prefers traditional music. |
| Innovative | Đổi mới | Creative | Traditional | The company develops innovative technology. |
Nếu bạn đang quan tâm đến khóa học luyện thi tiếng Anh THPT tại BeeEnglish xem thêm tại đây



